civil order

Học thuật
Thân thiện
civil order

A police officer helps maintain civil order by directing traffic at a busy intersection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trật tự xã hội: Tình trạng ổn định tổ chức của một xã hội, nơi các luật lệ được tuân thủ các thể chế chính quyền hoạt động để duy trì sự yên bình an toàn công cộng.
    • Hình thức chính quyền của một tổ chức xã hội: cấu phương thức quản lý một xã hội tổ chức sử dụng để điều hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are essential for maintaining civil order. (Cảnh sát yếu tố thiết yếu để duy trì trật tự xã hội.)
    • After the revolution, the new government struggled to restore civil order. (Sau cuộc cách mạng, chính phủ mới phải vật lộn để khôi phục trật tự xã hội.)
    • A breakdown in civil order can lead to widespread chaos. (Sự sụp đổ của trật tự xã hội có thể dẫn đến hỗn loạn lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preserve civil order": bảo tồn, giữ gìn trật tự xã hội.
    • The primary duty of the state is to preserve civil order and protect its citizens. (Nhiệm vụ chính của nhà nước bảo tồn trật tự xã hội bảo vệ công dân.)
  • "a threat to civil order": mối đe dọa đối với trật tự xã hội.
    • Widespread corruption is seen as a major threat to civil order. (Tham nhũng lan rộng được xem một mối đe dọa lớn đối với trật tự xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil society (n): Xã hội dân sự. Chỉ khu vực của đời sống xã hội bao gồm các tổ chức hiệp hội tự nguyện, tách biệt với nhà nước thị trường.
  • Law and order (n): Pháp luật trật tự. Một cụm từ thường dùng để nhấn mạnh việc thực thi luật pháp để ngăn chặn tội phạm bạo loạn.
Từ đồng nghĩa
  • Social order: Trật tự xã hội.
  • Public order: Trật tự công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "civil order" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "civil order" một cách cố định.)

civil order

A police officer helps maintain civil order by directing traffic at a busy intersection.

Noun
  1. hình thức chính quyền của một tổ chức xã hội
  2. Xã hội tổ chức

Từ đồng nghĩa